베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quỹ đất" (1)
quỹ đất
영어
명사Land fund, land plot
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
The planning of land funds for social housing lacks synchronization.
관련 단어 "quỹ đất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quỹ đất" (1)
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
The planning of land funds for social housing lacks synchronization.
